The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cướp máy bay tiếng Anh là gì?

cướp máy bay tiếng Anh là hijacking /ˈhaɪˌʤækɪŋ/. Hành động chiếm đoạt máy bay trái phép để đe dọa hoặc yêu sách.

Hình minh hoạ "cướp máy bay" tiếng Anh là "hijacking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hijacking

Danh từ
/ˈhaɪˌʤækɪŋ/

Ví dụ câu với cướp máy bay / hijacking

  1. 1

    Tên cướp máy bay đã bắt giữ hành khách và yêu cầu tiền chuộc.

    The hijacking of the plane caused widespread panic.

  2. 2

    Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ cướp máy bay sau một cuộc truy đuổi dài.

    Authorities managed to resolve the hijacking situation peacefully.

Ghi chú dùng từ cướp máy bay

Hijacking là hành vi chiếm đoạt phương tiện vận chuyển như máy bay, tàu hoặc xe buýt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'terrorism' (khủng bố), 'hostage' ( con tin), và 'security' ( an ninh).

Video minh hoạ cướp máy bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cướp máy bay

Câu hỏi thường gặp về "cướp máy bay"

Cướp máy bay tiếng Anh là gì?

Cướp máy bay tiếng Anh là "hijacking" (danh từ), nghĩa là: Hành động chiếm đoạt máy bay trái phép để đe dọa hoặc yêu sách.

"hijacking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hijacking" nghĩa tiếng Việt là "cướp máy bay". Hijacking là hành vi chiếm đoạt phương tiện vận chuyển như máy bay, tàu hoặc xe buýt.

Phát âm "hijacking" như thế nào?

"hijacking" có phiên âm IPA /ˈhaɪˌʤækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hijacking"?

The hijacking of the plane caused widespread panic. — Tên cướp máy bay đã bắt giữ hành khách và yêu cầu tiền chuộc.