Tiếng Việt
Không tặc tiếng Anh là gì?
không tặc tiếng Anh là aircraft hijacking /ˈɛrˌkræft ˈhaɪˌʤækɪŋ/. Hành vi cướp máy bay hoặc phương tiện bay khác để điều khiển hoặc đòi tiền chuộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aircraft hijacking
Ví dụ câu với không tặc / aircraft hijacking
- 1
Không tặc đã bắt giữ chuyến bay quốc tế vào đêm qua.
The aircraft hijacking caused chaos at the airport.
- 2
Chính phủ đã tăng cường biện pháp chống không tặc để đảm bảo an ninh hàng không.
The government has strengthened anti-hijacking measures to ensure aviation security.
Ghi chú dùng từ không tặc
Không tặc là hành động cướp máy bay hoặc phương tiện bay. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hijacker' (kẻ cướp máy bay), 'security' (an ninh), 'aviation' (hàng không).
Video minh hoạ không tặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tặc
Câu hỏi thường gặp về "không tặc"
Không tặc tiếng Anh là gì?
Không tặc tiếng Anh là "aircraft hijacking" (cụm từ), nghĩa là: Hành vi cướp máy bay hoặc phương tiện bay khác để điều khiển hoặc đòi tiền chuộc.
"aircraft hijacking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aircraft hijacking" nghĩa tiếng Việt là "không tặc". Không tặc là hành động cướp máy bay hoặc phương tiện bay.
Phát âm "aircraft hijacking" như thế nào?
"aircraft hijacking" có phiên âm IPA /ˈɛrˌkræft ˈhaɪˌʤækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aircraft hijacking"?
The aircraft hijacking caused chaos at the airport. — Không tặc đã bắt giữ chuyến bay quốc tế vào đêm qua.