Tiếng Việt
Cúp điện tiếng Anh là gì?
cúp điện tiếng Anh là power cut /ˈpaʊər kʌt/. Sự mất điện tạm thời do cắt nguồn điện để bảo trì hoặc do sự cố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
power cut
Ví dụ câu với cúp điện / power cut
- 1
During the power cut, we couldn't use any electrical appliances.
Trong cúp điện, chúng tôi không thể sử dụng các thiết bị điện tử.
- 2
The city experienced a power cut during the storm.
Thành phố đã trải qua cúp điện trong trận bão.
Ghi chú dùng từ cúp điện
Cúp điện là tình trạng mất điện tạm thời. Các từ liên quan: blackout (mất điện toàn bộ), outage (sự cố mất điện), electrical failure (sự cố về điện).
Video minh hoạ cúp điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cúp điện
Câu hỏi thường gặp về "cúp điện"
Cúp điện tiếng Anh là gì?
Cúp điện tiếng Anh là "power cut" (danh từ), nghĩa là: Sự mất điện tạm thời do cắt nguồn điện để bảo trì hoặc do sự cố.
"power cut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"power cut" nghĩa tiếng Việt là "cúp điện". Cúp điện là tình trạng mất điện tạm thời.
Phát âm "power cut" như thế nào?
"power cut" có phiên âm IPA /ˈpaʊər kʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "power cut"?
Trong cúp điện, chúng tôi không thể sử dụng các thiết bị điện tử. — During the power cut, we couldn't use any electrical appliances.