Tiếng Việt
Ăn mảnh tiếng Anh là gì?
Ăn mảnh tiếng Anh là Take a cut secretly /teɪk ə kʌt ˈsiːkrɪtli/. Ăn mảnh là hành động lấy một phần nhỏ của gì đó một cách bí mật, thường để tránh bị phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Take a cut secretly
Ví dụ câu với Ăn mảnh / Take a cut secretly
- 1
Anh ấy đã ăn mảnh trong cuộc họp để lấy một phần tài liệu quan trọng.
He took a cut secretly during the meeting to get some important documents.
- 2
Cô ấy đã ăn mảnh của chiếc bánh mà không ai để ý.
She took a small piece of the cake secretly without anyone noticing.
Ghi chú dùng từ Ăn mảnh
Ăn mảnh là hành động lấy một phần nhỏ của gì đó một cách bí mật. Các từ liên quan: 'steal' (ăn trộm), 'sneak' (lén lút), 'secretly' (bí mật).
Video minh hoạ Ăn mảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ăn mảnh
Câu hỏi thường gặp về "Ăn mảnh"
Ăn mảnh tiếng Anh là gì?
Ăn mảnh tiếng Anh là "Take a cut secretly" (động từ), nghĩa là: Ăn mảnh là hành động lấy một phần nhỏ của gì đó một cách bí mật, thường để tránh bị phát hiện.
"Take a cut secretly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Take a cut secretly" nghĩa tiếng Việt là "Ăn mảnh". Ăn mảnh là hành động lấy một phần nhỏ của gì đó một cách bí mật.
Phát âm "Take a cut secretly" như thế nào?
"Take a cut secretly" có phiên âm IPA /teɪk ə kʌt ˈsiːkrɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Take a cut secretly"?
He took a cut secretly during the meeting to get some important documents. — Anh ấy đã ăn mảnh trong cuộc họp để lấy một phần tài liệu quan trọng.