Tiếng Việt
Đá cắt tiếng Anh là gì?
Đá cắt tiếng Anh là cut stone /kʌt stoʊn/. Loại đá dùng để cắt hoặc mài các vật thể khác, thường là đá mài hoặc đá cắt kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cut stone
Ví dụ câu với Đá cắt / cut stone
- 1
Thợ xây dùng đá cắt để cắt các viên gạch.
The construction worker used a cut stone to shape the bricks.
- 2
Đá cắt rất sắc và cần cẩn thận khi sử dụng.
The cut stone is very sharp and should be handled carefully.
Ghi chú dùng từ Đá cắt
Đá cắt là loại đá dùng trong công nghiệp để cắt hoặc mài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đá mài' (grinding stone), 'đá cắt kim loại' (metal cutting stone), và 'máy cắt đá' (stone cutting machine).
Video minh hoạ Đá cắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đá cắt
Câu hỏi thường gặp về "Đá cắt"
Đá cắt tiếng Anh là gì?
Đá cắt tiếng Anh là "cut stone" (danh từ), nghĩa là: Loại đá dùng để cắt hoặc mài các vật thể khác, thường là đá mài hoặc đá cắt kim loại.
"cut stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cut stone" nghĩa tiếng Việt là "Đá cắt". Đá cắt là loại đá dùng trong công nghiệp để cắt hoặc mài.
Phát âm "cut stone" như thế nào?
"cut stone" có phiên âm IPA /kʌt stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cut stone"?
The construction worker used a cut stone to shape the bricks. — Thợ xây dùng đá cắt để cắt các viên gạch.