Tiếng Việt
Cúp nước tiếng Anh là gì?
cúp nước tiếng Anh là water outage /ˈwɔːtər ˈaʊtɪʤ/. Sự mất nước hoặc cúp nước do mất nguồn cung cấp nước hoặc sự cố hệ thống cấp nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water outage
Ví dụ câu với cúp nước / water outage
- 1
There was a water outage in the neighborhood yesterday.
Hôm qua, khu phố gặp sự cố cúp nước.
- 2
The water outage lasted for several hours, causing inconvenience.
Cúp nước kéo dài vài giờ, gây bất tiện.
Ghi chú dùng từ cúp nước
Cúp nước là tình trạng mất nguồn cung cấp nước, thường do sự cố hệ thống hoặc bảo trì. Các từ liên quan: 'water supply' (nguồn cung cấp nước), 'water pipe' (ống nước), 'water system' (hệ thống cấp nước).
Video minh hoạ cúp nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cúp nước
Câu hỏi thường gặp về "cúp nước"
Cúp nước tiếng Anh là gì?
Cúp nước tiếng Anh là "water outage" (danh từ), nghĩa là: Sự mất nước hoặc cúp nước do mất nguồn cung cấp nước hoặc sự cố hệ thống cấp nước.
"water outage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water outage" nghĩa tiếng Việt là "cúp nước". Cúp nước là tình trạng mất nguồn cung cấp nước, thường do sự cố hệ thống hoặc bảo trì.
Phát âm "water outage" như thế nào?
"water outage" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈaʊtɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water outage"?
Hôm qua, khu phố gặp sự cố cúp nước. — There was a water outage in the neighborhood yesterday.