Tiếng Việt
Cúp vàng tiếng Anh là gì?
cúp vàng tiếng Anh là Gold trophy /ɡoʊld ˈtroʊfi/. Cúp vàng là một giải thưởng bằng vàng hoặc có hình dạng như vàng, thường được trao trong các cuộc thi hoặc sự kiện thể thao để vinh danh người chiến thắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gold trophy
Ví dụ câu với cúp vàng / Gold trophy
- 1
Anh ấy đã nhận cúp vàng trong giải đấu quốc tế.
He received the gold trophy at the international competition.
- 2
Cúp vàng tượng trưng cho thành tích xuất sắc trong thể thao.
The gold trophy symbolizes outstanding achievement in sports.
Ghi chú dùng từ cúp vàng
Cúp vàng thường dùng để biểu thị thành tích xuất sắc hoặc chiến thắng. Các từ liên quan: 'trophy' (cúp), 'award' (giải thưởng), 'championship' (giải vô địch).
Video minh hoạ cúp vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cúp vàng
Câu hỏi thường gặp về "cúp vàng"
Cúp vàng tiếng Anh là gì?
Cúp vàng tiếng Anh là "Gold trophy" (danh từ), nghĩa là: Cúp vàng là một giải thưởng bằng vàng hoặc có hình dạng như vàng, thường được trao trong các cuộc thi hoặc sự kiện thể thao để vinh danh người chiến thắng.
"Gold trophy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gold trophy" nghĩa tiếng Việt là "cúp vàng". Cúp vàng thường dùng để biểu thị thành tích xuất sắc hoặc chiến thắng.
Phát âm "Gold trophy" như thế nào?
"Gold trophy" có phiên âm IPA /ɡoʊld ˈtroʊfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gold trophy"?
He received the gold trophy at the international competition. — Anh ấy đã nhận cúp vàng trong giải đấu quốc tế.