Tiếng Việt
Mất mạng tiếng Anh là gì?
mất mạng tiếng Anh là internet outage /ˈɪntəˌnɛt ˈaʊtɪʤ/. Sự mất kết nối hoặc không truy cập được vào mạng Internet trong một khoảng thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internet outage
Ví dụ câu với mất mạng / internet outage
- 1
Trong trận mất mạng, tôi không thể gửi email hoặc truy cập các trang web.
During the internet outage, I couldn't send emails or access websites.
- 2
Mất mạng kéo dài khiến công việc của tôi bị gián đoạn nghiêm trọng.
The prolonged internet outage caused serious disruptions to my work.
Ghi chú dùng từ mất mạng
Mất mạng là tình trạng không có kết nối Internet. Các thuật ngữ liên quan gồm 'network failure' (sự cố mạng), 'connection problem' (vấn đề kết nối), và 'service interruption' (gián đoạn dịch vụ).
Video minh hoạ mất mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất mạng
Câu hỏi thường gặp về "mất mạng"
Mất mạng tiếng Anh là gì?
Mất mạng tiếng Anh là "internet outage" (danh từ), nghĩa là: Sự mất kết nối hoặc không truy cập được vào mạng Internet trong một khoảng thời gian.
"internet outage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internet outage" nghĩa tiếng Việt là "mất mạng". Mất mạng là tình trạng không có kết nối Internet.
Phát âm "internet outage" như thế nào?
"internet outage" có phiên âm IPA /ˈɪntəˌnɛt ˈaʊtɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internet outage"?
During the internet outage, I couldn't send emails or access websites. — Trong trận mất mạng, tôi không thể gửi email hoặc truy cập các trang web.