Tiếng Việt
Cừu cái tiếng Anh là gì?
cừu cái tiếng Anh là ewe /juː/. Con cừu cái, con cừu đực trưởng thành dùng để sinh sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ewe
Ví dụ câu với cừu cái / ewe
- 1
Con cừu cái này đang mang thai.
This ewe is pregnant.
- 2
Chúng tôi mua một con cừu cái mới để nuôi trong trang trại.
We bought a new ewe to raise on the farm.
Ghi chú dùng từ cừu cái
Ewe là con cừu cái trưởng thành dùng để sinh sản. Các từ liên quan: ram (cừu đực), lamb (cừu non), flock (bầy cừu).
Video minh hoạ cừu cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cừu cái
Câu hỏi thường gặp về "cừu cái"
Cừu cái tiếng Anh là gì?
Cừu cái tiếng Anh là "ewe" (danh từ), nghĩa là: Con cừu cái, con cừu đực trưởng thành dùng để sinh sản.
"ewe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ewe" nghĩa tiếng Việt là "cừu cái". Ewe là con cừu cái trưởng thành dùng để sinh sản.
Phát âm "ewe" như thế nào?
"ewe" có phiên âm IPA /juː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ewe"?
This ewe is pregnant. — Con cừu cái này đang mang thai.