Tiếng Việt
Cừu địch tiếng Anh là gì?
cừu địch tiếng Anh là enemy /ˈɛnəmi/. kẻ thù, đối phương trong xung đột hoặc tranh chấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enemy
Ví dụ câu với cừu địch / enemy
- 1
Quân đội đã chiến đấu chống lại kẻ thù trong chiến tranh.
The army fought against the enemy during the war.
- 2
Chúng ta cần hợp tác để đối phó với các kẻ thù chung.
We need to cooperate to deal with common enemies.
Ghi chú dùng từ cừu địch
Enemy là từ chỉ người hoặc nhóm người đối lập hoặc chống lại mình trong các tình huống xung đột. Các từ liên quan: adversary (kẻ thù cạnh tranh), foe (kẻ thù, thường trong chiến tranh), rival (đối thủ cạnh tranh).
Video minh hoạ cừu địch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cừu địch
Câu hỏi thường gặp về "cừu địch"
Cừu địch tiếng Anh là gì?
Cừu địch tiếng Anh là "enemy" (danh từ), nghĩa là: kẻ thù, đối phương trong xung đột hoặc tranh chấp.
"enemy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enemy" nghĩa tiếng Việt là "cừu địch". Enemy là từ chỉ người hoặc nhóm người đối lập hoặc chống lại mình trong các tình huống xung đột.
Phát âm "enemy" như thế nào?
"enemy" có phiên âm IPA /ˈɛnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enemy"?
The army fought against the enemy during the war. — Quân đội đã chiến đấu chống lại kẻ thù trong chiến tranh.