Tiếng Việt
Cừu tiếng Anh là gì?
cừu tiếng Anh là sheep /ʃiːp/. Động vật có bộ lông dày, thường được nuôi để lấy thịt, len hoặc sữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sheep
Ví dụ câu với cừu / sheep
- 1
Con cừu đang ăn cỏ trong đồng.
The sheep is grazing in the field.
- 2
Chúng tôi mua một con cừu để làm thịt.
We bought a sheep for meat.
Ghi chú dùng từ cừu
Cừu là loài động vật nhai lại, liên quan đến các từ như 'lamb' (cừu non), 'wool' (len), 'mutton' (thịt cừu).
Video minh hoạ cừu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cừu
Câu hỏi thường gặp về "cừu"
Cừu tiếng Anh là gì?
Cừu tiếng Anh là "sheep" (danh từ), nghĩa là: Động vật có bộ lông dày, thường được nuôi để lấy thịt, len hoặc sữa.
"sheep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sheep" nghĩa tiếng Việt là "cừu". Cừu là loài động vật nhai lại, liên quan đến các từ như 'lamb' (cừu non), 'wool' (len), 'mutton' (thịt cừu).
Phát âm "sheep" như thế nào?
"sheep" có phiên âm IPA /ʃiːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sheep"?
The sheep is grazing in the field. — Con cừu đang ăn cỏ trong đồng.