The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứu vớt tiếng Anh là gì?

cứu vớt tiếng Anh là redeem /rɪˈdiːm/. Cứu vớt hoặc chuộc lại thứ gì đó đã mất hoặc bị hư hỏng, thường liên quan đến việc trả giá hoặc làm điều tốt để lấy lại giá trị.

Hình minh hoạ "cứu vớt" tiếng Anh là "redeem"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

redeem

Động từ
/rɪˈdiːm/

Ví dụ câu với cứu vớt / redeem

  1. 1

    Anh ấy cố gắng cứu vớt danh tiếng của mình sau vụ bê bối.

    He tried to redeem his reputation after the scandal.

  2. 2

    Cô ấy muốn redeem chiếc nhẫn cũ của bà để giữ làm kỷ niệm.

    She wanted to redeem her grandmother's old ring as a keepsake.

Ghi chú dùng từ cứu vớt

Redeem có nghĩa là chuộc lại hoặc lấy lại giá trị của thứ gì đó đã mất, liên quan đến việc làm điều tốt hoặc trả giá. Các từ liên quan: rescue (cứu), recover (hồi phục), compensate (đền bù).

Video minh hoạ cứu vớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứu vớt

Câu hỏi thường gặp về "cứu vớt"

Cứu vớt tiếng Anh là gì?

Cứu vớt tiếng Anh là "redeem" (động từ), nghĩa là: Cứu vớt hoặc chuộc lại thứ gì đó đã mất hoặc bị hư hỏng, thường liên quan đến việc trả giá hoặc làm điều tốt để lấy lại giá trị.

"redeem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"redeem" nghĩa tiếng Việt là "cứu vớt". Redeem có nghĩa là chuộc lại hoặc lấy lại giá trị của thứ gì đó đã mất, liên quan đến việc làm điều tốt hoặc trả giá.

Phát âm "redeem" như thế nào?

"redeem" có phiên âm IPA /rɪˈdiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "redeem"?

He tried to redeem his reputation after the scandal. — Anh ấy cố gắng cứu vớt danh tiếng của mình sau vụ bê bối.