Tiếng Việt
Cứu trợ tiếng Anh là gì?
cứu trợ tiếng Anh là aid /eɪd/. Giúp đỡ hoặc cung cấp sự hỗ trợ cho những người gặp khó khăn hoặc trong tình huống khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aid
Ví dụ câu với cứu trợ / aid
- 1
Các tổ chức quốc tế đã gửi aid để giúp đỡ các nạn nhân của thiên tai.
International organizations sent aid to help disaster victims.
- 2
Chúng tôi cần aid của bạn để hoàn thành dự án này.
We need your aid to complete this project.
Ghi chú dùng từ cứu trợ
Aid là sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ, thường trong các tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn. Các từ liên quan gồm 'assistance' (hỗ trợ), 'support' (ủng hộ), 'relief' (cứu trợ).
Video minh hoạ cứu trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứu trợ
Câu hỏi thường gặp về "cứu trợ"
Cứu trợ tiếng Anh là gì?
Cứu trợ tiếng Anh là "aid" (động từ), nghĩa là: Giúp đỡ hoặc cung cấp sự hỗ trợ cho những người gặp khó khăn hoặc trong tình huống khẩn cấp.
"aid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aid" nghĩa tiếng Việt là "cứu trợ". Aid là sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ, thường trong các tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn.
Phát âm "aid" như thế nào?
"aid" có phiên âm IPA /eɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aid"?
International organizations sent aid to help disaster victims. — Các tổ chức quốc tế đã gửi aid để giúp đỡ các nạn nhân của thiên tai.