Tiếng Việt
Cứu tôi tiếng Anh là gì?
cứu tôi tiếng Anh là save me /seɪv mi/. Cứu giúp ai đó khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
save me
Ví dụ câu với cứu tôi / save me
- 1
Xin hãy cứu tôi khỏi tình huống này.
Please save me from this situation.
- 2
Cô ấy đã cứu tôi khỏi tai nạn.
She saved me from the accident.
Ghi chú dùng từ cứu tôi
Là hành động giúp đỡ người khác thoát khỏi nguy hiểm. Các từ liên quan: rescue (giải cứu), help (giúp đỡ), protect (bảo vệ).
Video minh hoạ cứu tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứu tôi
Câu hỏi thường gặp về "cứu tôi"
Cứu tôi tiếng Anh là gì?
Cứu tôi tiếng Anh là "save me" (động từ), nghĩa là: Cứu giúp ai đó khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.
"save me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"save me" nghĩa tiếng Việt là "cứu tôi". Là hành động giúp đỡ người khác thoát khỏi nguy hiểm.
Phát âm "save me" như thế nào?
"save me" có phiên âm IPA /seɪv mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "save me"?
Please save me from this situation. — Xin hãy cứu tôi khỏi tình huống này.