Tiếng Việt
Cứu vãn tiếng Anh là gì?
cứu vãn tiếng Anh là salvage /ˈsælvɪʤ/. cứu vãn, cứu hộ hoặc cứu lấy thứ gì khỏi bị hư hỏng hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salvage
Ví dụ câu với cứu vãn / salvage
- 1
Chúng tôi cố gắng cứu vãn các tài liệu quan trọng khỏi đám cháy.
We tried to salvage the important documents from the fire.
- 2
Họ đã cố gắng cứu vãn mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.
They tried to salvage their relationship after the argument.
Ghi chú dùng từ cứu vãn
Salvage nghĩa là cứu lấy hoặc thu hồi thứ gì đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc hư hỏng. Các từ liên quan gồm 'rescue' (cứu hộ), 'recover' (phục hồi), 'retrieve' (lấy lại).
Video minh hoạ cứu vãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứu vãn
Câu hỏi thường gặp về "cứu vãn"
Cứu vãn tiếng Anh là gì?
Cứu vãn tiếng Anh là "salvage" (động từ), nghĩa là: cứu vãn, cứu hộ hoặc cứu lấy thứ gì khỏi bị hư hỏng hoặc mất mát.
"salvage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salvage" nghĩa tiếng Việt là "cứu vãn". Salvage nghĩa là cứu lấy hoặc thu hồi thứ gì đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc hư hỏng.
Phát âm "salvage" như thế nào?
"salvage" có phiên âm IPA /ˈsælvɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salvage"?
We tried to salvage the important documents from the fire. — Chúng tôi cố gắng cứu vãn các tài liệu quan trọng khỏi đám cháy.