Tiếng Việt
Đã được phân loại tiếng Anh là gì?
đã được phân loại tiếng Anh là categorized /ˈkætəɡərˌaɪzd/. được sắp xếp hoặc phân loại thành các nhóm hoặc loại rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
categorized
Ví dụ câu với đã được phân loại / categorized
- 1
Các sản phẩm đã được phân loại theo loại hàng hóa.
The products have been categorized by type.
- 2
Các tài liệu đã được phân loại để dễ tìm kiếm.
The documents have been categorized for easy retrieval.
Ghi chú dùng từ đã được phân loại
Từ này dùng để mô tả việc sắp xếp thành các nhóm rõ ràng. Các từ liên quan: classify (phân loại), organize (tổ chức), sort (sắp xếp).
Video minh hoạ đã được phân loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã được phân loại
Câu hỏi thường gặp về "đã được phân loại"
Đã được phân loại tiếng Anh là gì?
Đã được phân loại tiếng Anh là "categorized" (tính từ), nghĩa là: được sắp xếp hoặc phân loại thành các nhóm hoặc loại rõ ràng.
"categorized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"categorized" nghĩa tiếng Việt là "đã được phân loại". Từ này dùng để mô tả việc sắp xếp thành các nhóm rõ ràng.
Phát âm "categorized" như thế nào?
"categorized" có phiên âm IPA /ˈkætəɡərˌaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "categorized"?
The products have been categorized by type. — Các sản phẩm đã được phân loại theo loại hàng hóa.