Tiếng Việt
Đã được nướng tiếng Anh là gì?
đã được nướng tiếng Anh là baked /beɪkt/. được nướng chín bằng lò hoặc lửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baked
Ví dụ câu với đã được nướng / baked
- 1
Bánh mì đã được nướng vàng.
The bread has been baked to a golden brown.
- 2
Khoai tây đã được nướng trong lò.
The potatoes are baked in the oven.
Ghi chú dùng từ đã được nướng
Từ 'baked' mô tả thực phẩm đã chín qua quá trình nướng hoặc nướng trong lò. Các từ liên quan gồm 'roasted' (nướng bằng lửa mở), 'grilled' (nướng trên vỉ nướng), và 'toasted' (nướng sơ để giòn).
Video minh hoạ đã được nướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã được nướng
- đãalready
- nướngto grill
- bánh nướngbaked mooncake
- đã được lọcfiltered
- bánh bò nướngVietnamese baked honeycomb cake
- tôm rang muốisalted baked shrimp
- bánh chuối nướngbaked banana cake
- khoai lang nướngbaked sweet potato
- khoai tây đút lòbaked potato
- đã được phân loạicategorized
- đã được tẩy trắngbleached
- đã được thuần hóadomesticated
Câu hỏi thường gặp về "đã được nướng"
Đã được nướng tiếng Anh là gì?
Đã được nướng tiếng Anh là "baked" (tính từ), nghĩa là: được nướng chín bằng lò hoặc lửa.
"baked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baked" nghĩa tiếng Việt là "đã được nướng". Từ 'baked' mô tả thực phẩm đã chín qua quá trình nướng hoặc nướng trong lò.
Phát âm "baked" như thế nào?
"baked" có phiên âm IPA /beɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baked"?
The bread has been baked to a golden brown. — Bánh mì đã được nướng vàng.