Tiếng Việt
Đã được thuần hóa tiếng Anh là gì?
đã được thuần hóa tiếng Anh là domesticated /dəˈmestɪkeɪtɪd/. đã được thuần hóa, thích nghi để sống gần con người hoặc trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
domesticated
Ví dụ câu với đã được thuần hóa / domesticated
- 1
Chó là một loài vật đã được thuần hóa từ hàng nghìn năm trước.
Dogs have been domesticated for thousands of years.
- 2
Gia súc như bò và cừu đã được thuần hóa để lấy sữa và thịt.
Livestock such as cattle and sheep have been domesticated for milk and meat.
Ghi chú dùng từ đã được thuần hóa
Thuần hóa là quá trình biến đổi động vật hoang dã thành quen thuộc với con người. Các từ liên quan: 'tame' (thuần dưỡng), 'wild' (hoang dã), 'feral' (hoang dã, hoang dã trở lại).
Video minh hoạ đã được thuần hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã được thuần hóa
Câu hỏi thường gặp về "đã được thuần hóa"
Đã được thuần hóa tiếng Anh là gì?
Đã được thuần hóa tiếng Anh là "domesticated" (tính từ), nghĩa là: đã được thuần hóa, thích nghi để sống gần con người hoặc trong nhà.
"domesticated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"domesticated" nghĩa tiếng Việt là "đã được thuần hóa". Thuần hóa là quá trình biến đổi động vật hoang dã thành quen thuộc với con người.
Phát âm "domesticated" như thế nào?
"domesticated" có phiên âm IPA /dəˈmestɪkeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "domesticated"?
Dogs have been domesticated for thousands of years. — Chó là một loài vật đã được thuần hóa từ hàng nghìn năm trước.