Tiếng Việt
Đã kết thúc tiếng Anh là gì?
đã kết thúc tiếng Anh là ended /ˈɛndɪd/. đã chấm dứt hoặc hoàn tất một quá trình hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ended
Ví dụ câu với đã kết thúc / ended
- 1
Cuộc họp đã kết thúc lúc 5 giờ chiều.
The meeting ended at 5 PM.
- 2
Chuyến du lịch đã kết thúc và chúng tôi trở về nhà.
The trip has ended and we are back home.
Ghi chú dùng từ đã kết thúc
Từ 'ended' dùng để diễn tả việc gì đó đã chấm dứt. Các từ liên quan: finish (hoàn tất), conclude (kết luận), terminate (kết thúc, chấm dứt).
Video minh hoạ đã kết thúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã kết thúc
Câu hỏi thường gặp về "đã kết thúc"
Đã kết thúc tiếng Anh là gì?
Đã kết thúc tiếng Anh là "ended" (động từ), nghĩa là: đã chấm dứt hoặc hoàn tất một quá trình hoặc hoạt động.
"ended" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ended" nghĩa tiếng Việt là "đã kết thúc". Từ 'ended' dùng để diễn tả việc gì đó đã chấm dứt.
Phát âm "ended" như thế nào?
"ended" có phiên âm IPA /ˈɛndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ended"?
The meeting ended at 5 PM. — Cuộc họp đã kết thúc lúc 5 giờ chiều.