Tiếng Việt
Đã kết hôn tiếng Anh là gì?
đã kết hôn tiếng Anh là married /ˈmɛrid/. đã có vợ hoặc chồng, đã kết hôn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
married
Ví dụ câu với đã kết hôn / married
- 1
Cô ấy đã kết hôn được 10 năm.
She has been married for 10 years.
- 2
Anh ấy là người đàn ông đã kết hôn.
He is a married man.
Ghi chú dùng từ đã kết hôn
Từ 'married' mô tả trạng thái đã có vợ hoặc chồng. Các từ liên quan gồm 'single' (độc thân), 'divorced' (ly dị), 'widowed' ( góa bụa).
Video minh hoạ đã kết hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã kết hôn
Câu hỏi thường gặp về "đã kết hôn"
Đã kết hôn tiếng Anh là gì?
Đã kết hôn tiếng Anh là "married" (tính từ), nghĩa là: đã có vợ hoặc chồng, đã kết hôn
"married" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"married" nghĩa tiếng Việt là "đã kết hôn". Từ 'married' mô tả trạng thái đã có vợ hoặc chồng.
Phát âm "married" như thế nào?
"married" có phiên âm IPA /ˈmɛrid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "married"?
She has been married for 10 years. — Cô ấy đã kết hôn được 10 năm.