Tiếng Việt
Đa lĩnh vực tiếng Anh là gì?
đa lĩnh vực tiếng Anh là multidisciplinary /ˌmʌltɪdɪsɪˈplɪnəri/. Liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, thường đề cập đến các hoạt động hoặc kiến thức đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multidisciplinary
Ví dụ câu với đa lĩnh vực / multidisciplinary
- 1
Nghiên cứu đa lĩnh vực giúp mở rộng kiến thức và kỹ năng.
Multidisciplinary research helps broaden knowledge and skills.
- 2
Dự án này yêu cầu các chuyên gia đa lĩnh vực hợp tác.
This project requires multidisciplinary experts to collaborate.
Ghi chú dùng từ đa lĩnh vực
Đa lĩnh vực đề cập đến sự kết hợp của nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, nghệ thuật, kỹ thuật. Các từ liên quan gồm: interdisciplinary (liên ngành), cross-disciplinary (liên ngành chéo), multi-sectoral (đa ngành).
Video minh hoạ đa lĩnh vực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa lĩnh vực
Câu hỏi thường gặp về "đa lĩnh vực"
Đa lĩnh vực tiếng Anh là gì?
Đa lĩnh vực tiếng Anh là "multidisciplinary" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, thường đề cập đến các hoạt động hoặc kiến thức đa dạng.
"multidisciplinary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multidisciplinary" nghĩa tiếng Việt là "đa lĩnh vực". Đa lĩnh vực đề cập đến sự kết hợp của nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, nghệ thuật, kỹ thuật.
Phát âm "multidisciplinary" như thế nào?
"multidisciplinary" có phiên âm IPA /ˌmʌltɪdɪsɪˈplɪnəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multidisciplinary"?
Multidisciplinary research helps broaden knowledge and skills. — Nghiên cứu đa lĩnh vực giúp mở rộng kiến thức và kỹ năng.