Tiếng Việt
Đa ngành tiếng Anh là gì?
đa ngành tiếng Anh là multidisciplinary /ˌmʌltiˈdɪsəpləˌnɛri/. Liên quan đến nhiều lĩnh vực hoặc ngành nghề khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multidisciplinary
Ví dụ câu với đa ngành / multidisciplinary
- 1
Nghiên cứu này mang tính đa ngành, kết hợp giữa y học, sinh học và công nghệ thông tin.
This research is multidisciplinary, combining medicine, biology, and information technology.
- 2
Giáo trình đa ngành giúp sinh viên có kiến thức rộng hơn về nhiều lĩnh vực khác nhau.
The multidisciplinary curriculum helps students gain broader knowledge across various fields.
Ghi chú dùng từ đa ngành
Đa ngành đề cập đến sự kết hợp của nhiều lĩnh vực hoặc ngành nghề. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interdisciplinary' (liên ngành), 'cross-disciplinary' (chéo ngành), và 'multifaceted' (đa diện), đều nhấn mạnh sự đa dạng và phối hợp giữa các lĩnh vực.
Video minh hoạ đa ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa ngành
Câu hỏi thường gặp về "đa ngành"
Đa ngành tiếng Anh là gì?
Đa ngành tiếng Anh là "multidisciplinary" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến nhiều lĩnh vực hoặc ngành nghề khác nhau.
"multidisciplinary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multidisciplinary" nghĩa tiếng Việt là "đa ngành". Đa ngành đề cập đến sự kết hợp của nhiều lĩnh vực hoặc ngành nghề.
Phát âm "multidisciplinary" như thế nào?
"multidisciplinary" có phiên âm IPA /ˌmʌltiˈdɪsəpləˌnɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multidisciplinary"?
This research is multidisciplinary, combining medicine, biology, and information technology. — Nghiên cứu này mang tính đa ngành, kết hợp giữa y học, sinh học và công nghệ thông tin.