The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lĩnh vực tiếng Anh là gì?

lĩnh vực tiếng Anh là field /fild/. Lĩnh vực là một phạm vi hoặc khu vực hoạt động hoặc nghiên cứu, như khoa học, nghệ thuật, thể thao, v.v.

Hình minh hoạ "lĩnh vực" tiếng Anh là "field"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

field

Danh từ
/fild/

Ví dụ câu với lĩnh vực / field

  1. 1

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

    He works in the information technology field.

  2. 2

    Lĩnh vực giáo dục đang phát triển nhanh chóng.

    The education field is rapidly developing.

Ghi chú dùng từ lĩnh vực

Lĩnh vực thường dùng để chỉ một phạm vi hoạt động hoặc chuyên môn. Các từ liên quan gồm 'area' (khu vực), 'sector' (ngành), 'domain' (lĩnh vực chuyên môn).

Video minh hoạ lĩnh vực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lĩnh vực

Câu hỏi thường gặp về "lĩnh vực"

Lĩnh vực tiếng Anh là gì?

Lĩnh vực tiếng Anh là "field" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực là một phạm vi hoặc khu vực hoạt động hoặc nghiên cứu, như khoa học, nghệ thuật, thể thao, v.v.

"field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"field" nghĩa tiếng Việt là "lĩnh vực". Lĩnh vực thường dùng để chỉ một phạm vi hoạt động hoặc chuyên môn.

Phát âm "field" như thế nào?

"field" có phiên âm IPA /fild/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "field"?

He works in the information technology field. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.