Tiếng Việt
Đã thực hiện tiếng Anh là gì?
đã thực hiện tiếng Anh là executed /ˈɛksɪkjuːtɪd/. đã thi hành hoặc hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
executed
Ví dụ câu với đã thực hiện / executed
- 1
Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách xuất sắc.
He executed the task flawlessly.
- 2
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mới để kiểm soát dịch bệnh.
The government executed new measures to control the epidemic.
Ghi chú dùng từ đã thực hiện
Từ 'executed' thường dùng để chỉ việc thi hành hoặc thực hiện một kế hoạch, lệnh hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan gồm 'perform' (thực hiện), 'carry out' (thực hiện), và 'implement' (thi hành, thực thi).
Video minh hoạ đã thực hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã thực hiện
Câu hỏi thường gặp về "đã thực hiện"
Đã thực hiện tiếng Anh là gì?
Đã thực hiện tiếng Anh là "executed" (động từ), nghĩa là: đã thi hành hoặc hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ.
"executed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"executed" nghĩa tiếng Việt là "đã thực hiện". Từ 'executed' thường dùng để chỉ việc thi hành hoặc thực hiện một kế hoạch, lệnh hoặc nhiệm vụ.
Phát âm "executed" như thế nào?
"executed" có phiên âm IPA /ˈɛksɪkjuːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "executed"?
He executed the task flawlessly. — Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách xuất sắc.