Tiếng Việt
Thực hiện tiếng Anh là gì?
thực hiện tiếng Anh là implement /ˈɪmpləmənt/. Thực hiện là hành động thi hành hoặc áp dụng một kế hoạch, chính sách hoặc ý định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
implement
Ví dụ câu với thực hiện / implement
- 1
Chúng tôi sẽ thực hiện dự án này vào tháng tới.
We will implement the project next month.
- 2
Công ty đã thực hiện các biện pháp mới để cải thiện dịch vụ khách hàng.
The company has implemented new measures to improve customer service.
Ghi chú dùng từ thực hiện
Thực hiện là hành động thi hành hoặc áp dụng một kế hoạch hoặc chính sách. Các từ liên quan gồm có 'thực thi' (carry out), 'áp dụng' (apply), và 'thực hành' (practice).
Video minh hoạ thực hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện
- thực hiện 5kfollow the 5K rule
- thực hiện bởiperformed by
- thực hiện hóamake a reality
- thực hiện xongdone
- thực hiện dự ánimplement a project
- thực hiện đầy đủfully implement
- thực hiện ước mơfulfill your dream
- thực hiện giấc mơfulfill a dream
- thực hiện lời hứafulfill a promise
- thực hiện hợp đồngperform a contract
- thực hiện kế hoạchimplement a plan
- thực hiện khảo sátconduct a survey
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện"
Thực hiện tiếng Anh là gì?
Thực hiện tiếng Anh là "implement" (danh từ), nghĩa là: Thực hiện là hành động thi hành hoặc áp dụng một kế hoạch, chính sách hoặc ý định.
"implement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"implement" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện". Thực hiện là hành động thi hành hoặc áp dụng một kế hoạch hoặc chính sách.
Phát âm "implement" như thế nào?
"implement" có phiên âm IPA /ˈɪmpləmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "implement"?
We will implement the project next month. — Chúng tôi sẽ thực hiện dự án này vào tháng tới.