Tiếng Việt
Đã từng trải qua tiếng Anh là gì?
đã từng trải qua tiếng Anh là experienced /ɪkˈspɪərɪənst/. đã có kinh nghiệm hoặc đã trải qua điều gì đó trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
experienced
Ví dụ câu với đã từng trải qua / experienced
- 1
Cô ấy đã từng trải qua nhiều thử thách trong cuộc đời.
She has experienced many challenges in her life.
- 2
Anh ấy đã từng trải qua một kỳ thi khó khăn.
He has experienced a difficult exam.
Ghi chú dùng từ đã từng trải qua
Từ 'experienced' mô tả người đã có kinh nghiệm hoặc đã trải qua điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'experience' (kinh nghiệm), 'experienced' (có kinh nghiệm), 'inexperienced' (thiếu kinh nghiệm).
Video minh hoạ đã từng trải qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã từng trải qua
Câu hỏi thường gặp về "đã từng trải qua"
Đã từng trải qua tiếng Anh là gì?
Đã từng trải qua tiếng Anh là "experienced" (động từ), nghĩa là: đã có kinh nghiệm hoặc đã trải qua điều gì đó trong quá khứ.
"experienced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"experienced" nghĩa tiếng Việt là "đã từng trải qua". Từ 'experienced' mô tả người đã có kinh nghiệm hoặc đã trải qua điều gì đó.
Phát âm "experienced" như thế nào?
"experienced" có phiên âm IPA /ɪkˈspɪərɪənst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "experienced"?
She has experienced many challenges in her life. — Cô ấy đã từng trải qua nhiều thử thách trong cuộc đời.