Tiếng Việt
Dày dạn tiếng Anh là gì?
dày dạn tiếng Anh là Experienced /ɪkˈspɪərɪənst/. Có nhiều kinh nghiệm, đã trải qua nhiều thử thách trong cuộc sống hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Experienced
Ví dụ câu với dày dạn / Experienced
- 1
Anh ấy rất dày dạn trong lĩnh vực kinh doanh.
He is very experienced in the field of business.
- 2
Cô ấy dày dạn với những thử thách của cuộc đời.
She is experienced with life's challenges.
Ghi chú dùng từ dày dạn
Từ này mô tả người có nhiều kinh nghiệm, quen thuộc với các tình huống khó khăn. Các từ liên quan: 'thành thạo' (skilled), 'chuyên nghiệp' (professional), 'khôn ngoan' (wise).
Video minh hoạ dày dạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dày dạn
Câu hỏi thường gặp về "dày dạn"
Dày dạn tiếng Anh là gì?
Dày dạn tiếng Anh là "Experienced" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều kinh nghiệm, đã trải qua nhiều thử thách trong cuộc sống hoặc công việc.
"Experienced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Experienced" nghĩa tiếng Việt là "dày dạn". Từ này mô tả người có nhiều kinh nghiệm, quen thuộc với các tình huống khó khăn.
Phát âm "Experienced" như thế nào?
"Experienced" có phiên âm IPA /ɪkˈspɪərɪənst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Experienced"?
He is very experienced in the field of business. — Anh ấy rất dày dạn trong lĩnh vực kinh doanh.