Tiếng Việt
Dặc dặc tiếng Anh là gì?
Dặc dặc tiếng Anh là Lingering /lɪŋɡərɪŋ/. Dặc dặc mô tả trạng thái kéo dài, dai dẳng của một cảm xúc hoặc tình trạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lingering
Ví dụ câu với Dặc dặc / Lingering
- 1
Cảm giác buồn bã dặc dặc sau khi chia tay.
A lingering sadness remained after the breakup.
- 2
Mùi thuốc lá dặc dặc trong phòng cũ.
The lingering smell of cigarette smoke filled the old room.
Ghi chú dùng từ Dặc dặc
Dặc dặc thể hiện sự kéo dài, dai dẳng của một trạng thái hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: persistent (kiên trì), enduring (bền bỉ), lasting (lâu dài).
Video minh hoạ Dặc dặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dặc dặc
Câu hỏi thường gặp về "Dặc dặc"
Dặc dặc tiếng Anh là gì?
Dặc dặc tiếng Anh là "Lingering" (tính từ), nghĩa là: Dặc dặc mô tả trạng thái kéo dài, dai dẳng của một cảm xúc hoặc tình trạng.
"Lingering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lingering" nghĩa tiếng Việt là "Dặc dặc". Dặc dặc thể hiện sự kéo dài, dai dẳng của một trạng thái hoặc cảm xúc.
Phát âm "Lingering" như thế nào?
"Lingering" có phiên âm IPA /lɪŋɡərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lingering"?
A lingering sadness remained after the breakup. — Cảm giác buồn bã dặc dặc sau khi chia tay.