Tiếng Việt
Dằng dai tiếng Anh là gì?
dằng dai tiếng Anh là Lingering /ˈlɪŋɡərɪŋ/. kéo dài, không dứt, còn lưu lại lâu trong tâm trí hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lingering
Ví dụ câu với dằng dai / Lingering
- 1
Cảm giác đó vẫn còn dằng dai trong lòng tôi sau nhiều năm.
The memory of that day is still lingering in my mind after many years.
- 2
Cơn đau dằng dai khiến cô ấy không thể tập trung làm việc.
The lingering pain prevented her from concentrating on her work.
Ghi chú dùng từ dằng dai
Từ 'dằng dai' mô tả sự kéo dài hoặc còn lưu lại lâu. Các từ liên quan: 'persistent' (kiên trì, dai dẳng), 'enduring' (bền bỉ, lâu dài), 'lasting' (kéo dài, tồn tại lâu).
Video minh hoạ dằng dai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dằng dai
Câu hỏi thường gặp về "dằng dai"
Dằng dai tiếng Anh là gì?
Dằng dai tiếng Anh là "Lingering" (tính từ), nghĩa là: kéo dài, không dứt, còn lưu lại lâu trong tâm trí hoặc cảm xúc.
"Lingering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lingering" nghĩa tiếng Việt là "dằng dai". Từ 'dằng dai' mô tả sự kéo dài hoặc còn lưu lại lâu.
Phát âm "Lingering" như thế nào?
"Lingering" có phiên âm IPA /ˈlɪŋɡərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lingering"?
The memory of that day is still lingering in my mind after many years. — Cảm giác đó vẫn còn dằng dai trong lòng tôi sau nhiều năm.