Tiếng Việt
Di lụy tiếng Anh là gì?
di lụy tiếng Anh là Lingering burden /ˈlɪŋɡərɪŋ ˈbɜːrdən/. Gánh nặng kéo dài, gây phiền toái lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lingering burden
Ví dụ câu với di lụy / Lingering burden
- 1
Anh ấy vẫn còn mang di lụy của quá khứ.
He still bears the lingering burden of the past.
- 2
Di lụy có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn.
Lingering burdens can affect your daily life.
Ghi chú dùng từ di lụy
Di lụy là gánh nặng kéo dài gây phiền toái. Các từ liên quan: gánh nặng (burden), trách nhiệm (responsibility), hậu quả (consequence).
Video minh hoạ di lụy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di lụy
Câu hỏi thường gặp về "di lụy"
Di lụy tiếng Anh là gì?
Di lụy tiếng Anh là "Lingering burden" (danh từ), nghĩa là: Gánh nặng kéo dài, gây phiền toái lâu dài.
"Lingering burden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lingering burden" nghĩa tiếng Việt là "di lụy". Di lụy là gánh nặng kéo dài gây phiền toái.
Phát âm "Lingering burden" như thế nào?
"Lingering burden" có phiên âm IPA /ˈlɪŋɡərɪŋ ˈbɜːrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lingering burden"?
He still bears the lingering burden of the past. — Anh ấy vẫn còn mang di lụy của quá khứ.