Tiếng Việt
Dư vị tiếng Anh là gì?
dư vị tiếng Anh là Lingering flavour /ˈlɪŋərɪŋ ˈfleɪvər/. Hương vị còn đọng lại trong miệng sau khi ăn hoặc uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lingering flavour
Ví dụ câu với dư vị / Lingering flavour
- 1
The wine had a pleasant lingering flavour.
Rượu vang có dư vị dễ chịu.
- 2
After the meal, I enjoyed the lingering flavour of the herbs.
Sau bữa ăn, tôi thích dư vị của các loại thảo mộc.
Ghi chú dùng từ dư vị
Dư vị là cảm giác hương vị còn lại sau khi thưởng thức. Các từ liên quan: 'aftertaste' (hậu vị), 'aroma' (mùi thơm), 'flavour' (hương vị).
Video minh hoạ dư vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dư vị
Câu hỏi thường gặp về "dư vị"
Dư vị tiếng Anh là gì?
Dư vị tiếng Anh là "Lingering flavour" (danh từ), nghĩa là: Hương vị còn đọng lại trong miệng sau khi ăn hoặc uống.
"Lingering flavour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lingering flavour" nghĩa tiếng Việt là "dư vị". Dư vị là cảm giác hương vị còn lại sau khi thưởng thức.
Phát âm "Lingering flavour" như thế nào?
"Lingering flavour" có phiên âm IPA /ˈlɪŋərɪŋ ˈfleɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lingering flavour"?
Rượu vang có dư vị dễ chịu. — The wine had a pleasant lingering flavour.