The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại để là tiếng Anh là gì?

đại để là tiếng Anh là roughly speaking /ˈrʌfli ˈspiːkɪŋ/. Nói chung, nói một cách không chính xác hoặc sơ bộ.

Hình minh hoạ "đại để là" tiếng Anh là "roughly speaking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roughly speaking

Cụm từ
/ˈrʌfli ˈspiːkɪŋ/

Ví dụ câu với đại để là / roughly speaking

  1. 1

    Roughly speaking, the project will take about six months to complete.

    Nói chung, dự án sẽ mất khoảng sáu tháng để hoàn thành.

  2. 2

    Roughly speaking, the cost is around $10,000.

    Nói chung, chi phí khoảng 10.000 đô la.

Ghi chú dùng từ đại để là

Cụm từ này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'xấp xỉ' hoặc 'khoảng'. Các từ liên quan gồm 'approximately' (xấp xỉ), 'about' (khoảng), 'generally' (nói chung).

Video minh hoạ đại để là

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại để là

Câu hỏi thường gặp về "đại để là"

Đại để là tiếng Anh là gì?

Đại để là tiếng Anh là "roughly speaking" (cụm từ), nghĩa là: Nói chung, nói một cách không chính xác hoặc sơ bộ.

"roughly speaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roughly speaking" nghĩa tiếng Việt là "đại để là". Cụm từ này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'xấp xỉ' hoặc 'khoảng'.

Phát âm "roughly speaking" như thế nào?

"roughly speaking" có phiên âm IPA /ˈrʌfli ˈspiːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roughly speaking"?

Nói chung, dự án sẽ mất khoảng sáu tháng để hoàn thành. — Roughly speaking, the project will take about six months to complete.