The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cất miệng tiếng Anh là gì?

cất miệng tiếng Anh là start speaking /stɑːrt ˈspiːkɪŋ/. bắt đầu nói chuyện hoặc phát biểu.

Hình minh hoạ "cất miệng" tiếng Anh là "start speaking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

start speaking

Động từ
/stɑːrt ˈspiːkɪŋ/

Ví dụ câu với cất miệng / start speaking

  1. 1

    Anh ấy đã bắt đầu nói sau khi mọi người im lặng.

    He started speaking after everyone was silent.

  2. 2

    Cô ấy cất miệng để chia sẻ ý kiến của mình.

    She started speaking to share her opinion.

Ghi chú dùng từ cất miệng

Cụm từ này dùng để diễn tả hành động bắt đầu nói. Các từ liên quan: speak (nói), talk (nói chuyện), communicate (giao tiếp).

Video minh hoạ cất miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cất miệng

Câu hỏi thường gặp về "cất miệng"

Cất miệng tiếng Anh là gì?

Cất miệng tiếng Anh là "start speaking" (động từ), nghĩa là: bắt đầu nói chuyện hoặc phát biểu.

"start speaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"start speaking" nghĩa tiếng Việt là "cất miệng". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động bắt đầu nói.

Phát âm "start speaking" như thế nào?

"start speaking" có phiên âm IPA /stɑːrt ˈspiːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "start speaking"?

He started speaking after everyone was silent. — Anh ấy đã bắt đầu nói sau khi mọi người im lặng.