The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngớt lời tiếng Anh là gì?

ngớt lời tiếng Anh là Pause speaking /pɔːz ˈspiːkɪŋ/. Dừng lại trong lời nói, tạm ngừng phát biểu.

Hình minh hoạ "ngớt lời" tiếng Anh là "Pause speaking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pause speaking

Động từ
/pɔːz ˈspiːkɪŋ/

Ví dụ câu với ngớt lời / Pause speaking

  1. 1

    Anh ấy ngớt lời khi nghe tin buồn.

    He paused speaking when he heard the sad news.

  2. 2

    Giáo viên ngớt lời để học sinh suy nghĩ.

    The teacher paused speaking to let the students think.

Ghi chú dùng từ ngớt lời

Ngớt lời là hành động tạm dừng nói để suy nghĩ hoặc để người khác hiểu rõ hơn. Các từ liên quan: dừng (stop), tạm nghỉ (pause), ngừng (cease).

Video minh hoạ ngớt lời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngớt lời

Câu hỏi thường gặp về "ngớt lời"

Ngớt lời tiếng Anh là gì?

Ngớt lời tiếng Anh là "Pause speaking" (động từ), nghĩa là: Dừng lại trong lời nói, tạm ngừng phát biểu.

"Pause speaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pause speaking" nghĩa tiếng Việt là "ngớt lời". Ngớt lời là hành động tạm dừng nói để suy nghĩ hoặc để người khác hiểu rõ hơn.

Phát âm "Pause speaking" như thế nào?

"Pause speaking" có phiên âm IPA /pɔːz ˈspiːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pause speaking"?

He paused speaking when he heard the sad news. — Anh ấy ngớt lời khi nghe tin buồn.