Tiếng Việt
Đại diện chủ đầu tư tiếng Anh là gì?
Đại diện chủ đầu tư tiếng Anh là Investor Representative /ɪnˈvɛstə ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Người thay mặt chủ đầu tư trong các hoạt động liên quan đến dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Investor Representative
Ví dụ câu với Đại diện chủ đầu tư / Investor Representative
- 1
Người đại diện chủ đầu tư đã họp với các nhà thầu.
The investor representative attended the meeting with the contractors.
- 2
Chức năng của đại diện chủ đầu tư là giám sát tiến độ dự án.
The role of the investor representative is to monitor the project's progress.
Ghi chú dùng từ Đại diện chủ đầu tư
Đại diện chủ đầu tư là người thay mặt chủ đầu tư trong các công việc liên quan đến dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Project Manager' (Quản lý dự án), 'Stakeholder' (Các bên liên quan), 'Contractor' (Nhà thầu).
Video minh hoạ Đại diện chủ đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đại diện chủ đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "Đại diện chủ đầu tư"
Đại diện chủ đầu tư tiếng Anh là gì?
Đại diện chủ đầu tư tiếng Anh là "Investor Representative" (danh từ), nghĩa là: Người thay mặt chủ đầu tư trong các hoạt động liên quan đến dự án.
"Investor Representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Investor Representative" nghĩa tiếng Việt là "Đại diện chủ đầu tư". Đại diện chủ đầu tư là người thay mặt chủ đầu tư trong các công việc liên quan đến dự án.
Phát âm "Investor Representative" như thế nào?
"Investor Representative" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstə ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Investor Representative"?
The investor representative attended the meeting with the contractors. — Người đại diện chủ đầu tư đã họp với các nhà thầu.