Tiếng Việt
Dân biểu tiếng Anh là gì?
dân biểu tiếng Anh là representative /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Người đại diện hoặc người thay mặt cho nhóm hoặc tổ chức trong các cuộc họp hoặc nghị viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
representative
Ví dụ câu với dân biểu / representative
- 1
Dân biểu đã phát biểu ý kiến của cử tri trong phiên họp hôm qua.
The representative voiced the voters' concerns during yesterday's session.
- 2
Chúng tôi đã bầu ra một dân biểu mới để đại diện cho khu vực của chúng tôi.
We elected a new representative to speak for our district.
Ghi chú dùng từ dân biểu
Dân biểu là người đại diện cho cộng đồng hoặc nhóm trong các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'nghị sĩ' (MP), 'ủy viên' (commissioner), 'đại diện' (delegate).
Video minh hoạ dân biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân biểu
Câu hỏi thường gặp về "dân biểu"
Dân biểu tiếng Anh là gì?
Dân biểu tiếng Anh là "representative" (danh từ), nghĩa là: Người đại diện hoặc người thay mặt cho nhóm hoặc tổ chức trong các cuộc họp hoặc nghị viện.
"representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"representative" nghĩa tiếng Việt là "dân biểu". Dân biểu là người đại diện cho cộng đồng hoặc nhóm trong các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức.
Phát âm "representative" như thế nào?
"representative" có phiên âm IPA /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "representative"?
The representative voiced the voters' concerns during yesterday's session. — Dân biểu đã phát biểu ý kiến của cử tri trong phiên họp hôm qua.