Tiếng Việt
Đại học công nghệ tiếng Anh là gì?
đại học công nghệ tiếng Anh là University of Engineering and Technology /ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ ænd tɛkˈnɑləʤi/. Trường đại học chuyên đào tạo về kỹ thuật và công nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
University of Engineering and Technology
Ví dụ câu với đại học công nghệ / University of Engineering and Technology
- 1
Tôi đang học tại Đại học Công nghệ.
I am studying at the University of Engineering and Technology.
- 2
Sinh viên tại đây thường nghiên cứu về công nghệ mới.
Students here often research new technologies.
Ghi chú dùng từ đại học công nghệ
Đại học Công nghệ là một trường đại học chuyên về kỹ thuật và công nghệ. Các thuật ngữ liên quan: kỹ thuật (engineering), công nghệ (technology), nghiên cứu (research).
Video minh hoạ đại học công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại học công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "đại học công nghệ"
Đại học công nghệ tiếng Anh là gì?
Đại học công nghệ tiếng Anh là "University of Engineering and Technology" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học chuyên đào tạo về kỹ thuật và công nghệ.
"University of Engineering and Technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"University of Engineering and Technology" nghĩa tiếng Việt là "đại học công nghệ". Đại học Công nghệ là một trường đại học chuyên về kỹ thuật và công nghệ.
Phát âm "University of Engineering and Technology" như thế nào?
"University of Engineering and Technology" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ ænd tɛkˈnɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "University of Engineering and Technology"?
I am studying at the University of Engineering and Technology. — Tôi đang học tại Đại học Công nghệ.