Tiếng Việt
Đại hồng cầu tiếng Anh là gì?
đại hồng cầu tiếng Anh là macrocyte /ˈmæk.rəʊ.saɪt/. Tế bào hồng cầu lớn hơn bình thường trong máu, thường liên quan đến thiếu vitamin B12 hoặc folate.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
macrocyte
Ví dụ câu với đại hồng cầu / macrocyte
- 1
Bác sĩ phát hiện bệnh nhân có đại hồng cầu trong xét nghiệm máu.
The doctor detected macrocytes in the patient's blood test.
- 2
Các đại hồng cầu thường xuất hiện trong các trường hợp thiếu hụt vitamin.
Macrocytes often appear in cases of vitamin deficiency.
Ghi chú dùng từ đại hồng cầu
Đại hồng cầu là loại tế bào máu lớn hơn bình thường. Các thuật ngữ liên quan: 'erythrocyte' (tế bào hồng cầu), 'anemia' (thiếu máu), 'vitamin B12 deficiency' (thiếu vitamin B12).
Video minh hoạ đại hồng cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại hồng cầu
Câu hỏi thường gặp về "đại hồng cầu"
Đại hồng cầu tiếng Anh là gì?
Đại hồng cầu tiếng Anh là "macrocyte" (danh từ), nghĩa là: Tế bào hồng cầu lớn hơn bình thường trong máu, thường liên quan đến thiếu vitamin B12 hoặc folate.
"macrocyte" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"macrocyte" nghĩa tiếng Việt là "đại hồng cầu". Đại hồng cầu là loại tế bào máu lớn hơn bình thường.
Phát âm "macrocyte" như thế nào?
"macrocyte" có phiên âm IPA /ˈmæk.rəʊ.saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "macrocyte"?
The doctor detected macrocytes in the patient's blood test. — Bác sĩ phát hiện bệnh nhân có đại hồng cầu trong xét nghiệm máu.