Tiếng Việt
Đại hồng thủy tiếng Anh là gì?
đại hồng thủy tiếng Anh là great flood /ɡreɪt flʌd/. Lũ lụt lớn, thường đề cập đến sự kiện thiên nhiên gây ngập lụt diện rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great flood
Ví dụ câu với đại hồng thủy / great flood
- 1
Trong Kinh Thánh, đại hồng thủy là trận lụt lớn tiêu diệt nhân loại.
The great flood in the Bible wiped out almost all of humanity.
- 2
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra dấu vết của đại hồng thủy cổ đại.
Archaeologists discovered evidence of an ancient great flood.
Ghi chú dùng từ đại hồng thủy
Đại hồng thủy là một hiện tượng thiên nhiên gây ngập lụt lớn, liên quan đến các thuật ngữ như 'lũ lụt' (flood), 'ngập lụt' (flooding), và 'khủng hoảng môi trường' (environmental crisis).
Video minh hoạ đại hồng thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại hồng thủy
Câu hỏi thường gặp về "đại hồng thủy"
Đại hồng thủy tiếng Anh là gì?
Đại hồng thủy tiếng Anh là "great flood" (danh từ), nghĩa là: Lũ lụt lớn, thường đề cập đến sự kiện thiên nhiên gây ngập lụt diện rộng.
"great flood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great flood" nghĩa tiếng Việt là "đại hồng thủy". Đại hồng thủy là một hiện tượng thiên nhiên gây ngập lụt lớn, liên quan đến các thuật ngữ như 'lũ lụt' (flood), 'ngập lụt' (flooding), và 'khủng hoảng môi trường' (environmental crisis).
Phát âm "great flood" như thế nào?
"great flood" có phiên âm IPA /ɡreɪt flʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great flood"?
The great flood in the Bible wiped out almost all of humanity. — Trong Kinh Thánh, đại hồng thủy là trận lụt lớn tiêu diệt nhân loại.