The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đai nịt bụng tiếng Anh là gì?

đai nịt bụng tiếng Anh là waist training /weɪst ˈtreɪnɪŋ/. Việc sử dụng đai nịt bụng để định hình vòng eo, thường nhằm mục đích thẩm mỹ hoặc thể thao.

Hình minh hoạ "đai nịt bụng" tiếng Anh là "waist training"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waist training

Danh từ
/weɪst ˈtreɪnɪŋ/

Ví dụ câu với đai nịt bụng / waist training

  1. 1

    Cô ấy bắt đầu đeo đai nịt bụng để có eo thon hơn.

    She started wearing a waist training belt to get a slimmer waist.

  2. 2

    Đai nịt bụng giúp hỗ trợ lưng trong quá trình tập luyện.

    Waist training belts help support the back during workouts.

Ghi chú dùng từ đai nịt bụng

Đai nịt bụng là dụng cụ giúp định hình vòng eo, liên quan đến các thuật ngữ như shapewear (đồ định hình), corset (nịt ngực), và body shaping (định hình cơ thể).

Video minh hoạ đai nịt bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đai nịt bụng

Câu hỏi thường gặp về "đai nịt bụng"

Đai nịt bụng tiếng Anh là gì?

Đai nịt bụng tiếng Anh là "waist training" (danh từ), nghĩa là: Việc sử dụng đai nịt bụng để định hình vòng eo, thường nhằm mục đích thẩm mỹ hoặc thể thao.

"waist training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waist training" nghĩa tiếng Việt là "đai nịt bụng". Đai nịt bụng là dụng cụ giúp định hình vòng eo, liên quan đến các thuật ngữ như shapewear (đồ định hình), corset (nịt ngực), và body shaping (định hình cơ thể).

Phát âm "waist training" như thế nào?

"waist training" có phiên âm IPA /weɪst ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waist training"?

She started wearing a waist training belt to get a slimmer waist. — Cô ấy bắt đầu đeo đai nịt bụng để có eo thon hơn.