The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bậc đào tạo tiếng Anh là gì?

bậc đào tạo tiếng Anh là training level /ˈtreɪnɪŋ ˈlɛvəl/. Cấp độ hoặc trình độ trong quá trình đào tạo hoặc huấn luyện.

Hình minh hoạ "bậc đào tạo" tiếng Anh là "training level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

training level

Danh từ
/ˈtreɪnɪŋ ˈlɛvəl/

Ví dụ câu với bậc đào tạo / training level

  1. 1

    He completed his training level in computer programming last year.

    Anh ấy đã hoàn thành bậc đào tạo về lập trình máy tính vào năm ngoái.

  2. 2

    The training level required for this job is intermediate.

    Bậc đào tạo cần thiết cho công việc này là trung cấp.

Ghi chú dùng từ bậc đào tạo

Bậc đào tạo đề cập đến cấp độ trong quá trình học hoặc huấn luyện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'beginner level' (cấp độ sơ cấp), 'advanced level' (cấp độ nâng cao), và 'certification' (chứng chỉ).

Video minh hoạ bậc đào tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bậc đào tạo

Câu hỏi thường gặp về "bậc đào tạo"

Bậc đào tạo tiếng Anh là gì?

Bậc đào tạo tiếng Anh là "training level" (danh từ), nghĩa là: Cấp độ hoặc trình độ trong quá trình đào tạo hoặc huấn luyện.

"training level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"training level" nghĩa tiếng Việt là "bậc đào tạo". Bậc đào tạo đề cập đến cấp độ trong quá trình học hoặc huấn luyện.

Phát âm "training level" như thế nào?

"training level" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "training level"?

Anh ấy đã hoàn thành bậc đào tạo về lập trình máy tính vào năm ngoái. — He completed his training level in computer programming last year.