Tiếng Việt
Đại siêu thị tiếng Anh là gì?
đại siêu thị tiếng Anh là hypermarket /ˈhaɪpərˌmɑːrkɪt/. Siêu thị lớn, bán nhiều loại hàng hóa với diện tích rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hypermarket
Ví dụ câu với đại siêu thị / hypermarket
- 1
Tôi mua đồ dùng gia đình tại đại siêu thị gần nhà.
I bought household items at the nearby hypermarket.
- 2
Đại siêu thị này có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
This hypermarket has many attractive promotional offers.
Ghi chú dùng từ đại siêu thị
Đại siêu thị là dạng lớn của siêu thị, thường có diện tích rộng và đa dạng hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan: 'siêu thị' (supermarket), 'cửa hàng' (store), 'chương trình khuyến mãi' (promotion).
Video minh hoạ đại siêu thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại siêu thị
Câu hỏi thường gặp về "đại siêu thị"
Đại siêu thị tiếng Anh là gì?
Đại siêu thị tiếng Anh là "hypermarket" (danh từ), nghĩa là: Siêu thị lớn, bán nhiều loại hàng hóa với diện tích rộng.
"hypermarket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hypermarket" nghĩa tiếng Việt là "đại siêu thị". Đại siêu thị là dạng lớn của siêu thị, thường có diện tích rộng và đa dạng hàng hóa.
Phát âm "hypermarket" như thế nào?
"hypermarket" có phiên âm IPA /ˈhaɪpərˌmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hypermarket"?
I bought household items at the nearby hypermarket. — Tôi mua đồ dùng gia đình tại đại siêu thị gần nhà.