Tiếng Việt
Siêu thị tiếng Anh là gì?
siêu thị tiếng Anh là supermarket /ˈsupərˌmɑrkɪt/. Cửa hàng lớn bán nhiều loại hàng hóa tiêu dùng hàng ngày như thực phẩm, đồ dùng gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supermarket
Ví dụ câu với siêu thị / supermarket
- 1
Tôi đi siêu thị mua đồ dùng cho gia đình.
I went to the supermarket to buy household items.
- 2
Siêu thị này có nhiều loại trái cây tươi.
This supermarket has a wide variety of fresh fruits.
Ghi chú dùng từ siêu thị
Siêu thị là nơi mua sắm lớn, tương tự như 'mall' hoặc 'hypermarket' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ siêu thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu thị
- siêu thị điện máyelectronics store
- siêuSuperior
- đi siêu thịgo to the supermarket
- đại siêu thịhypermarket
- nhân viên siêu thịsupermarket staff
- xe đẩy hàng ở siêu thịshopping cart
- gian hàng trong siêu thịsupermarket aisle
- nhân viên bán hàng siêu thịsupermarket salesperson
- siêu âmultrasound
- siêu độSalvation
- siêu xesupercar
- siêu bãosuper typhoon
Câu hỏi thường gặp về "siêu thị"
Siêu thị tiếng Anh là gì?
Siêu thị tiếng Anh là "supermarket" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng lớn bán nhiều loại hàng hóa tiêu dùng hàng ngày như thực phẩm, đồ dùng gia đình.
"supermarket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supermarket" nghĩa tiếng Việt là "siêu thị". Siêu thị là nơi mua sắm lớn, tương tự như 'mall' hoặc 'hypermarket' trong tiếng Anh.
Phát âm "supermarket" như thế nào?
"supermarket" có phiên âm IPA /ˈsupərˌmɑrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supermarket"?
I went to the supermarket to buy household items. — Tôi đi siêu thị mua đồ dùng cho gia đình.