Tiếng Việt
Đại số học tiếng Anh là gì?
đại số học tiếng Anh là algebra /ˈælʤəbrə/. Lý thuyết về các phép tính và các biểu thức chứa biến, thường dùng để giải các phương trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
algebra
Ví dụ câu với đại số học / algebra
- 1
Trong đại số, chúng ta học cách giải các phương trình phức tạp hơn.
In algebra, we learn how to solve more complex equations.
- 2
Các công thức đại số giúp chúng ta tính toán nhanh hơn.
Algebraic formulas help us calculate faster.
Ghi chú dùng từ đại số học
Đại số là phần cơ bản trong toán học, liên quan đến biến và biểu thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'equation' (phương trình), 'variable' (biến), 'expression' (biểu thức).
Video minh hoạ đại số học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại số học
Câu hỏi thường gặp về "đại số học"
Đại số học tiếng Anh là gì?
Đại số học tiếng Anh là "algebra" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết về các phép tính và các biểu thức chứa biến, thường dùng để giải các phương trình.
"algebra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"algebra" nghĩa tiếng Việt là "đại số học". Đại số là phần cơ bản trong toán học, liên quan đến biến và biểu thức.
Phát âm "algebra" như thế nào?
"algebra" có phiên âm IPA /ˈælʤəbrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "algebra"?
In algebra, we learn how to solve more complex equations. — Trong đại số, chúng ta học cách giải các phương trình phức tạp hơn.