Tiếng Việt
Số học tiếng Anh là gì?
Số học tiếng Anh là Arithmetic /əˈrɪθmətɪk/. Ngành toán học nghiên cứu các phép tính số học như cộng, trừ, nhân, chia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arithmetic
Ví dụ câu với Số học / Arithmetic
- 1
Trong lớp học, chúng tôi học về phép cộng và phép trừ.
In class, we learn about addition and subtraction.
- 2
Số học là nền tảng của toán học cao cấp hơn.
Arithmetic is the foundation of more advanced mathematics.
Ghi chú dùng từ Số học
Số học là môn học cơ bản trong toán học, liên quan đến các phép tính số học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'addition' (cộng), 'subtraction' (trừ), 'multiplication' (nhân), 'division' (chia).
Video minh hoạ Số học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Số học
Câu hỏi thường gặp về "Số học"
Số học tiếng Anh là gì?
Số học tiếng Anh là "Arithmetic" (danh từ), nghĩa là: Ngành toán học nghiên cứu các phép tính số học như cộng, trừ, nhân, chia.
"Arithmetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arithmetic" nghĩa tiếng Việt là "Số học". Số học là môn học cơ bản trong toán học, liên quan đến các phép tính số học.
Phát âm "Arithmetic" như thế nào?
"Arithmetic" có phiên âm IPA /əˈrɪθmətɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arithmetic"?
In class, we learn about addition and subtraction. — Trong lớp học, chúng tôi học về phép cộng và phép trừ.