Tiếng Việt
Đại số tuyến tính tiếng Anh là gì?
đại số tuyến tính tiếng Anh là linear algebra /ˈlɪniər ˈælʤəbrə/. Là lĩnh vực toán học nghiên cứu các hệ phương trình tuyến tính và các phép biến đổi liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
linear algebra
Ví dụ câu với đại số tuyến tính / linear algebra
- 1
Linear algebra is fundamental in computer graphics.
Đại số tuyến tính là nền tảng trong đồ họa máy tính.
- 2
Solving systems of equations is a key part of linear algebra.
Giải hệ phương trình là phần chính của đại số tuyến tính.
Ghi chú dùng từ đại số tuyến tính
Đại số tuyến tính liên quan đến ma trận, vectơ, và không gian vector. Các thuật ngữ liên quan gồm có matrix (ma trận), vector ( vectơ), và eigenvalue (giá trị riêng).
Video minh hoạ đại số tuyến tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại số tuyến tính
Câu hỏi thường gặp về "đại số tuyến tính"
Đại số tuyến tính tiếng Anh là gì?
Đại số tuyến tính tiếng Anh là "linear algebra" (danh từ), nghĩa là: Là lĩnh vực toán học nghiên cứu các hệ phương trình tuyến tính và các phép biến đổi liên quan.
"linear algebra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"linear algebra" nghĩa tiếng Việt là "đại số tuyến tính". Đại số tuyến tính liên quan đến ma trận, vectơ, và không gian vector.
Phát âm "linear algebra" như thế nào?
"linear algebra" có phiên âm IPA /ˈlɪniər ˈælʤəbrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "linear algebra"?
Đại số tuyến tính là nền tảng trong đồ họa máy tính. — Linear algebra is fundamental in computer graphics.