The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuyến tính tiếng Anh là gì?

Tuyến tính tiếng Anh là Linear /ˈlɪnɪə/. Thuộc về đường thẳng hoặc theo đường thẳng; dễ dự đoán hoặc theo một trình tự rõ ràng.

Hình minh hoạ "Tuyến tính" tiếng Anh là "Linear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Linear

Tính từ
/ˈlɪnɪə/

Ví dụ câu với Tuyến tính / Linear

  1. 1

    Hàm số này có đồ thị tuyến tính.

    This function has a linear graph.

  2. 2

    Các mối quan hệ trong bài toán này mang tính tuyến tính.

    The relationships in this problem are linear.

Ghi chú dùng từ Tuyến tính

Tuyến tính mô tả các thứ theo dạng đường thẳng hoặc theo trình tự rõ ràng. Các từ liên quan: 'đường thẳng' (line), 'định lượng' (quantitative), 'đồng nhất' (uniform).

Video minh hoạ Tuyến tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tuyến tính

Câu hỏi thường gặp về "Tuyến tính"

Tuyến tính tiếng Anh là gì?

Tuyến tính tiếng Anh là "Linear" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về đường thẳng hoặc theo đường thẳng; dễ dự đoán hoặc theo một trình tự rõ ràng.

"Linear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Linear" nghĩa tiếng Việt là "Tuyến tính". Tuyến tính mô tả các thứ theo dạng đường thẳng hoặc theo trình tự rõ ràng.

Phát âm "Linear" như thế nào?

"Linear" có phiên âm IPA /ˈlɪnɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Linear"?

This function has a linear graph. — Hàm số này có đồ thị tuyến tính.