The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đài Truyền Hình Việt Nam tiếng Anh là gì?

Đài Truyền Hình Việt Nam tiếng Anh là Vietnam Television /ˈvɪɛtnæm ˈtɛləˌvɪʒən/. Đài truyền hình quốc gia của Việt Nam, cung cấp các chương trình truyền hình cho khán giả trong và ngoài nước.

Hình minh hoạ "Đài Truyền Hình Việt Nam" tiếng Anh là "Vietnam Television"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnam Television

Danh từ
/ˈvɪɛtnæm ˈtɛləˌvɪʒən/

Ví dụ câu với Đài Truyền Hình Việt Nam / Vietnam Television

  1. 1

    Tôi xem Đài Truyền Hình Việt Nam vào buổi sáng để cập nhật tin tức.

    I watch Vietnam Television in the morning to catch up on the news.

  2. 2

    Chương trình của Đài Truyền Hình Việt Nam rất đa dạng và phong phú.

    Vietnam Television's programs are very diverse and rich.

Ghi chú dùng từ Đài Truyền Hình Việt Nam

Đây là đài truyền hình quốc gia của Việt Nam, cung cấp nhiều loại chương trình. Các thuật ngữ liên quan: 'broadcast' (phát sóng), 'channel' (kênh), 'news' (tin tức).

Video minh hoạ Đài Truyền Hình Việt Nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đài Truyền Hình Việt Nam

Câu hỏi thường gặp về "Đài Truyền Hình Việt Nam"

Đài Truyền Hình Việt Nam tiếng Anh là gì?

Đài Truyền Hình Việt Nam tiếng Anh là "Vietnam Television" (danh từ), nghĩa là: Đài truyền hình quốc gia của Việt Nam, cung cấp các chương trình truyền hình cho khán giả trong và ngoài nước.

"Vietnam Television" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnam Television" nghĩa tiếng Việt là "Đài Truyền Hình Việt Nam". Đây là đài truyền hình quốc gia của Việt Nam, cung cấp nhiều loại chương trình.

Phát âm "Vietnam Television" như thế nào?

"Vietnam Television" có phiên âm IPA /ˈvɪɛtnæm ˈtɛləˌvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnam Television"?

I watch Vietnam Television in the morning to catch up on the news. — Tôi xem Đài Truyền Hình Việt Nam vào buổi sáng để cập nhật tin tức.