The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại từ nhân xưng tiếng Anh là gì?

đại từ nhân xưng tiếng Anh là personal pronoun /ˈpɜrsɪnɪl ˈproʊnaʊn/. Từ dùng để thay thế danh từ chỉ người hoặc vật trong câu, thể hiện ngôi và số.

Hình minh hoạ "đại từ nhân xưng" tiếng Anh là "personal pronoun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal pronoun

Danh từ
/ˈpɜrsɪnɪl ˈproʊnaʊn/

Ví dụ câu với đại từ nhân xưng / personal pronoun

  1. 1

    Trong câu 'Tôi thích cà phê', 'tôi' là đại từ nhân xưng.

    In the sentence 'I like coffee', 'I' is a personal pronoun.

  2. 2

    Chúng ta sử dụng 'bạn' như một đại từ nhân xưng thân mật.

    We use 'you' as a familiar personal pronoun.

Ghi chú dùng từ đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng là loại từ dùng để thay thế danh từ chỉ người hoặc vật, như 'tôi', 'bạn', 'họ'. Các từ liên quan gồm 'đại từ', 'đại từ phản thân', 'đại từ sở hữu'.

Video minh hoạ đại từ nhân xưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại từ nhân xưng

Câu hỏi thường gặp về "đại từ nhân xưng"

Đại từ nhân xưng tiếng Anh là gì?

Đại từ nhân xưng tiếng Anh là "personal pronoun" (danh từ), nghĩa là: Từ dùng để thay thế danh từ chỉ người hoặc vật trong câu, thể hiện ngôi và số.

"personal pronoun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal pronoun" nghĩa tiếng Việt là "đại từ nhân xưng". Đại từ nhân xưng là loại từ dùng để thay thế danh từ chỉ người hoặc vật, như 'tôi', 'bạn', 'họ'.

Phát âm "personal pronoun" như thế nào?

"personal pronoun" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈproʊnaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal pronoun"?

In the sentence 'I like coffee', 'I' is a personal pronoun. — Trong câu 'Tôi thích cà phê', 'tôi' là đại từ nhân xưng.