Tiếng Việt
Đại tự tiếng Anh là gì?
đại tự tiếng Anh là pronoun /ˈproʊˌnaʊn/. Từ dùng để thay thế danh từ hoặc cụ thể hóa chủ thể trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pronoun
Ví dụ câu với đại tự / pronoun
- 1
Trong câu 'Anh ấy đi học', 'Anh ấy' là đại tự.
In the sentence 'He is going to school', 'He' is a pronoun.
- 2
Chúng ta dùng đại tự để tránh lặp lại danh từ.
We use pronouns to avoid repeating nouns.
Ghi chú dùng từ đại tự
Đại tự là từ thay thế danh từ, như 'tôi', 'bạn', 'họ'. Các từ liên quan gồm 'danh từ' (noun), 'đại từ phản thân' (reflexive pronoun), 'đại từ sở hữu' (possessive pronoun).
Video minh hoạ đại tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đại tự
Câu hỏi thường gặp về "đại tự"
Đại tự tiếng Anh là gì?
Đại tự tiếng Anh là "pronoun" (danh từ), nghĩa là: Từ dùng để thay thế danh từ hoặc cụ thể hóa chủ thể trong câu.
"pronoun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pronoun" nghĩa tiếng Việt là "đại tự". Đại tự là từ thay thế danh từ, như 'tôi', 'bạn', 'họ'.
Phát âm "pronoun" như thế nào?
"pronoun" có phiên âm IPA /ˈproʊˌnaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pronoun"?
In the sentence 'He is going to school', 'He' is a pronoun. — Trong câu 'Anh ấy đi học', 'Anh ấy' là đại tự.